Xu Hướng 9/2023 # Tiếng Anh 6 Unit 7: Getting Started Soạn Anh 6 Trang 6 Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống – Tập 2 # Top 13 Xem Nhiều | Xqai.edu.vn

Xu Hướng 9/2023 # Tiếng Anh 6 Unit 7: Getting Started Soạn Anh 6 Trang 6 Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống – Tập 2 # Top 13 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Tiếng Anh 6 Unit 7: Getting Started Soạn Anh 6 Trang 6 Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống – Tập 2 được cập nhật mới nhất tháng 9 năm 2023 trên website Xqai.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Choose the correct answer A, B, or C. (Chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C.)

A. The Voice Kids programme

B. English in a Minute programme

C. different TV programmes

A. animated films B. cartoons C. talent shows

A. watching B. seeing C. looking

A. educational B. funny C. clever

Hướng dẫn dịch:

A. Chương trình The Voice Kids (Giọng hát Việt nhí)

B. Chương trình English in a Minute (Tiếng Anh trong 1 phút)

C. các chương trình truyền hình khác nhau

A. phim hoạt hình

B. phim hoạt hình

C. chương trình tài năng

A. xem

B. thấy

C. nhìn

A. giáo dục

B. vui nhộn

C. thông minh

Trả lời:

Tham Khảo Thêm:

 

Bài thơ Đi đường In trong tập Nhật kí trong tù, Hồ Chí Minh

1. C

2. A

3. A

4. A

1. Phong and Hung are talking about different TV programmes.

(Phong và Hùng đang nói về các chương trình truyền hình khác nhau.)

2. Phong likes animated films.

(Phong thích những bộ phim hoạt hình.)

3. When you’re viewing a TV programme, you say: “I’m watching TV.”

(Khi bạn đang xem một chương trình TV, bạn nói: “Tôi đang xem TV”.)

4. When a programme teaches you something, it’s educational.

(Khi một chương trình dạy bạn điều gì đó, nó mang tính giáo dục.)

Read the conversation again and match 1-5 with a-e. (Đọc lại bài hội thoại và nối 1-5 với a-e.)

1. The Voice Kids

a. animated film

2. The Lion King

b. channel

3. Tom and Jerry

c. music talent show

4. VTV7

d. educational programme

5. English in a Minute

e. cartoon

Trả lời:

1 – c

2 – a

3 – e

4 – b

5 – d

1. The Voice Kids – c. music talent show

Advertisement

(The Voice Kids – chương trình tài năng âm nhạc)

2. The Lion King – a. animated film

(Vua sư tử – phim có nhân vật hoạt hình)

3. Tom and Jerry – e. cartoon

(Tom và Jerry – phim hoạt hình)

4. VTV7 – b. channel

(VTV7 – kênh truyền hình)

5. English in a Minute – d. educational programme

(English in a Minute – chương trình giáo dục)

Find and write the adjectives in the conversation which describe the programmes and characters below. (Tìm và viết các tính từ trong bài hội thoại miêu tả các chương trình và các nhân vật bên dưới.)

1. The Voice Kids

2. animated films

3. Jerry the mouse

4. programmes on VTV7

Tham Khảo Thêm:

 

Soạn bài Chí Phèo (Phần 2: Tác phẩm) Soạn văn 11 tập 1 tuần 14 (trang 146)

Trả lời:

1. interesting

2. wonderful

3. clever

4. educational

1. The Voice Kids – interesting

(The Voice Kids – thú vị)

2. animated films – wonderful

(phim có nhân vật hoạt hình – thú vị)

3. Jerry the mouse – clever

(chuột Jerry – thông minh)

4. programmes on VTV7 – educational

(các chương trình trên kênh VTV7 – có tính giáo dục)

Work in groups. Interview your partners about their favourite TV programmes and report to the class. (Làm việc theo nhóm. Phỏng vấn các bạn về chương trình TV yêu thích và báo cáo với cả lớp.)

Example: In our group, Mai likes sports programmes on TV. Binh likes… .

Trả lời:

In our group, Mai likes sports programmes on TV. Binh likes cartoons. Minh likes news. My likes the weather forecast and Hoa likes Discovery programmes on TV.

(Trong nhóm chúng tôi, Mai thích các chương trình thể thao trên TV. Bình thích phim hoạt hình. Minh thích tin tức. My thích dự báo thời tiết và Hoa thích các chương trình Discovery trên TV.)

Tiếng Anh 6 Unit 1: Skills 2 Soạn Anh 6 Trang 13 Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Câu 1

Janet, a student at Palmer School in America, is talking about her school. Guess the answers to these questions. (Janet, một học sinh của trường Palmer ở Mỹ, đang nói về trường học của bạn ấy. Đoán câu trả lời cho những câu hỏi này).

1. Do you think the students there wear uniforms?

(Bạn nghĩ học sinh ở đây có mặc đồng phục không?)

2. Do they learn Vietnamese as a foreign language?

(Họ có học tiếng Việt như một môn ngoại ngữ không?)

Gợi ý

1 – Yes, I do.

2 – No, they don’t.

Bài nghe:

Hi. My name’s Janet. I’m eleven years old. I’m now in year 6 at Palmer School. I like it here. My classmates are friendly. The teachers at my school are nice and very helpful, and my favourite teacher is Mrs. Smith. She teaches us maths. I have two hours to study Vietnamese every week. I usually do my homework in the library. We wear our uniforms every day, but today we aren’t. We’re going to have a biology lesson on a farm.

Hướng dẫn dịch:

Xin chào. Tên của tôi là Janet. Tôi mười một tuổi. Bây giờ tôi đang học lớp 6 trường Palmer. Tôi rất thích nơi đây. Bạn cùng lớp thì than thiện, giáo viên ở trường thì tốt bụng và hay giúp đỡ học sinh. Cô giáo mà tôi yêu quý là cô Smith. Cô dạy chúng tôi môn toán. Tôi có hai tiếng để học tiếng Việt mỗi tuần. Tôi thường làm bài tập về nhà ở thư viện. Chúng tôi mặc đồng phục mỗi ngày nhưng hôm nay thì không vì chúng tôi sẽ có tiết sinh học ở nông trại.

Câu 2

Listen again and choose the correct answer A or B. (Nghe lại và chọn câu trả lời đúng A hoặc B).

Nội dung bài nghe

Hi. My name’s Janet. I’m eleven years old. I’m now in year 6 at Palmer School. I like it here. My classmates are friendly. The teachers at my school are nice and very helpful, and my favourite teacher is Mrs. Smith. She teaches us maths. I have two hours to study Vietnamese every week. I usually do my homework in the library. We wear our uniforms every day, but today we aren’t. We’re going to have a biology lesson on a farm.

Hướng dẫn dịch bài nghe

Chào. Mình là Janet. Mình mười một tuổi. Bây giờ mình đang học năm 6 tại trường Palmer. Mình thích ngôi trường này. Bạn học của mình rất thân thiện. Các giáo viên ở trường rất tốt và tử tế, và giáo viên yêu thích của mình là cô Smith. Cô ấy dạy chúng mình toán học. Mình có hai giờ để học tiếng Việt mỗi tuần. Mình thường làm bài tập về nhà trong thư viện. Chúng mình mặc đồng phục hàng ngày, nhưng hôm nay thì không. Chúng mình sẽ có một tiết học sinh học ở trang trại.

1.A

2.B

3.B

4.A

5.A

1. Giải thích: and my favourite teacher is Mrs. Smith. She teaches us maths

Janet’s favourite teacher is her maths teacher.

(Cô giáo mà Janet yêu quý là cô giáo dạy toán)

2. Giải thích : We wear our uniforms every day, but today we aren’t

Today Janet isn’t wearing her uniform.

(Ngày hôm nay Janet không mặc đồng phục).

3. Giải thích: I have two hours to study Vietnamese every week

Janet studies Vietnamese for two hours a week.

(Janet học tiếng Việt hai tiếng một tuần).

4. Giải thích: I usually do my homework in the library.

Janet usually does her homework in the library.

(Janet thường làm bài tập về nhà tại thư viện)

5. Giải thích : We’re going to have a biology lesson on a farm.

Her class is going to have a biology lesson on a farm.

(Lớp của cô ấy sẽ có tiết học sinh ở một nông trại).

Câu 3

1. What is the name of your school?

2. Where is your school?

Advertisement

3. How many classes does your school have?

4. What do students do at your school?

5. What do you like about your school?

Hướng dẫn dịch:

1. Trường bạn tên là gì? Trường tôi là trường Nguyễn Văn Trỗi.

2. Trường bạn ở đâu? Trường tôi ở Hà Nội.

3. Có bao nhiêu lớp trong trường của bạn? Trường tôi có 40 lớp.

4. Học sinh làm gì ở trường bạn? Chúng tôi học nhiều môn học và tham gia nhiều câu lạc bộ thú vị.

5. Bạn thích điều gì ở trường mình? Trường tôi có sân chơi rất rộng và tôi rất thích nó.

Câu 4

Use the answers in 3 to write a paragraph of 40-50 words about your school. You can refer to the reading passages to help you. (Sử dụng các câu trả lời ở bài tập 3 để viết một đoạn văn 40 – 50 từ về trường em. Em có thể tham khảo các bài đọc để giúp em).

Example:

My school is Giang Son School. It is in the centre of my village. It has 12 classes with over 500 students. We study many subjects: maths, history, science, and of course, English. We often play games during break time. My teachers are friendly, and my friends are helpful, I like my school.

Hướng dẫn dịch:

Trường của tôi là trường Giang Sơn. Nó nằm ở trung tâm làng tôi. Ngôi trường có 12 lớp với hơn 500 học sinh. Chúng tôi học nhiều môn học: Toán, lịch sử, khoa học và tất nhiên là cả tiếng Anh nữa. Chúng tôi thường chơi các trò chơi trong giờ giải lao. Giáo viên của tôi thì thân thiện và các bạn thì hay giúp đỡ nhau. Tôi thích ngôi trường của mình.

Tiếng Anh 7 Unit 8: Getting Started Soạn Anh 7 Trang 82, 83 Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Bài 1

Listen and read. (Nghe và đọc)

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

Hướng dẫn dịch:

Mi: Ý kiến hay! Chúng ta sẽ xem gì?

Mark: “A Nightmare” chiếu tại rạp Sao Mai tối nay.

Mi: Có phải là phim giả tưởng không?

Mark: Không, đó là một bộ phim kinh dị.

Mi: Điều đó quá đáng sợ đối với tôi. Nhìn kìa! “An Old Pier” đang chiếu tại Town Cinema. Đó là một bộ phim tài liệu.

Mark: Tôi không thực sự thích phim tài liệu. Chúng thường nhàm chán. Còn về “Our holiday” thì sao?

Mi: Đó là thể loại phim gì?

Mark: Đó là một bộ phim hài.

Mi: Và ai tham gia?

Mark: Kate Harrison và Lily Collins.

Mi: Ừm, họ khá tốt. Nó về cái gì?

Mark: Đó là câu chuyện về hai người phụ nữ sống ở các quốc gia khác nhau và họ quyết định đổi nhà.

Mi: Các bài đánh giá như thế nào?

Mark: Chà, mặc dù một số người nói rằng nó hơi ngớ ngẩn, nhưng hầu hết đều nói rằng nó hài hước và thú vị.

Bài 2

Read the conversation again and choose the correct answer to each question. (Đọc lại cuộc trò chuyện và chọn câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi.)

1. What does Mark suggest doing tonight?

A. Watching a TV show.

B. Watching a film.

C. Staying at home.

2. Why doesn’t Mark want to see An Old Pier?

A. He doesn’t like that type of film.

B. It’s not on at a convenient time.

C. He saw it last week.

3. The word “reviews” in the conversation mostly means

A. people’s opinions about a film

B. interesting scenes in a film

C. what people don’t like about a film

4. What do people think of Our Holiday?

A. Everyone likes it.

B. No one likes it.

C. Most people like it.

Trả lời:

1. B

2. A

3. A

4. C

Giải thích:

2. Thông tin: Mark: I don’t really like documentaries. (Mark: Tôi không thực sự thích phim tài liệu.)

3. Thông tin: review (đánh giá) = people’s opinions about a film (ý kiến của mọi người về một bộ phim)

4. Thông tin: Mark: Well, although a few people say it’s a bit silly, most say it’s funny and interesting. (Mark: Chà, mặc dù một số người nói rằng nó hơi ngớ ngẩn, nhưng hầu hết đều nói rằng nó hài hước và thú vị.)

Hướng dẫn dịch:

1. Mark đề nghị làm gì tối nay?

– Xem một bộ phim.

2. Tại sao Mark không muốn xem “An Old Pier”?

– Anh ấy không thích kiểu phim đó.

3. Từ “đánh giá” trong cuộc trò chuyện chủ yếu có nghĩa là ý kiến của mọi người về một bộ phim.

4. Mọi người nghĩ gì về “Kỳ nghỉ của chúng tôi”?

– Hầu hết mọi người đều thích nó.

Bài 3

Choose the correct word or phrase to complete each of the following sentences. (Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.)

1. A film that tries to make the audience laugh is a (comedy / documentary).

2. A film that is based only on imagination, not on real facts, is a (comedy / fantasy).

3. A film that shows real life events or stories is a (documentary / horror film).

4. A film that is set in the future, often about science, is a (cartoon / science fiction film).

5. A film in which strange and frightening things happen is a (horror film / comedy).

Trả lời:

1. comedy

2. fantasy

3. documentary

4. science fiction film

5. horror film

Giải thích:

comedy (n) phim hài

documentary (n) phim tài liệu

fantasy (n) phim viễn tưởng

horror film (n) phim kinh dị

cartoon (n) phim hoạt hình

science fiction film (n) phim khoa học viễn tưởng

Hướng dẫn dịch:

1. Một bộ phim cố gắng làm cho khán giả cười là một bộ phim hài.

2. Một bộ phim chỉ dựa trên trí tưởng tượng, không dựa trên sự kiện có thật, là một bộ phim viễn tưởng.

3. Phim thể hiện các sự kiện hoặc câu chuyện có thật trong cuộc sống là phim tài liệu.

Advertisement

4. Phim lấy bối cảnh tương lai, thường là về khoa học, là phim khoa học viễn tưởng.

5. Một bộ phim trong đó những điều kỳ lạ và đáng sợ xảy ra là một bộ phim kinh dị.

Bài 4

Complete the following sentences with the words in the box. (Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung)

Trả lời:

Giải thích:

funny (adj) hài hước

boring (adj) nhàm chán

frightening (adj) đáng sợ

moving (adj) cảm động

interesting (adj) thú vị

Hướng dẫn dịch:

1. Đến bệnh viện có thể khiến một đứa trẻ sợ hãi.

2. Bộ phim hài hước đến mức khán giả không nhịn được cười.

3. Nhiều người đã khóc khi xem những cảnh xúc động của phim.

4. Bộ phim tối qua chán đến nỗi chúng tôi lăn ra ngủ.

5. Cuốn sách này thật thú vị Tôi đã nhận được rất nhiều thông tin hữu ích từ nó.

Bài 5

Work in pairs. Ask and answer about a type of film. Use some of the adjectives in 4. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về một loại phim. Sử dụng một số tính từ trong 4.)

Gợi ý:

A: Do you like comedies?

B: Yes, I do.

A: Why?

B: I think they’re funny and I can’t stop laughing.

Hướng dẫn dịch:

A: Bạn có thích phim hài không?

B: Vâng, tôi có.

A: Tại sao?

B: Tôi nghĩ chúng hài hước và tôi không thể ngừng cười.

Tiếng Anh 6 Unit 10: Skills 1 Soạn Anh 6 Trang 44 Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống – Tập 2

Read the text and match the beginnings in A with the endings in B. (Đọc văn bản và nối phần đầu trong A với phần cuối bằng B.)

My future house will be on an island. It will be surrounded by tall trees and the blue sea. There will be a swimming pool in front of the house. There will be a helicopter on the roof. I can fly to school in it.

Tham Khảo Thêm:

 

Bài tập toán lớp 3: Bài toán giải bằng hai phép tính Tài liệu ôn tập môn Toán lớp 3

There will be some robots in the house. They will help me to clean the floors, cook meals, wash clothes and water the flowers. They will also help me to feed the dogs and cats.

There will be a super smart TV. It will help me to send and receive emails, and contact my friends on other planets. It will also help me to buy food from the supermarket.

A

B

1. The house will have robots to

2. The house will have a super smart TV to

a. cleans the floors

b. contact my friends

c. wash clothes

d. buy food from the supermarket

e. cook meals

f. send and receive emails

g. feed the dogs and cats

h. water the flowers

Hướng dẫn dịch:

Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ ở trên một hòn đảo. Nó sẽ được bao quanh bởi những cây cao và biển xanh. Trước nhà sẽ có bể bơi. Sẽ có một chiếc trực thăng trên mái nhà. Tôi có thể bay đến trường trong đó.

Sẽ có một số robot trong nhà. Họ sẽ giúp tôi lau sàn nhà, nấu ăn, giặt quần áo và tưới hoa. Họ cũng sẽ giúp tôi cho chó và mèo ăn.

Sẽ có một chiếc TV siêu thông minh. Nó sẽ giúp tôi gửi và nhận email, cũng như liên lạc với bạn bè của tôi trên các hành tinh khác. Nó cũng sẽ giúp tôi mua thực phẩm từ siêu thị.

– cleans the floors: lau sàn nhà

– contact my friends: liên hệ với bạn bè của tôi

– wash clothes: giặt quần áo

– buy food from the supermarket: mua thức ăn từ siêu thị

– cook meals: nấu ăn

– send and receive emails feed the dogs and cats: gửi và nhận email cho chó và mèo ăn

– water the flowers: tưới hoa

Trả lời:

1 – a, c, d, e, g, h

The house will have robots to cleans the floors, wash clothes, buy food from the supermarket, cook meals, feed the dogs and cats, water the flowers.

(Ngôi nhà sẽ có người máy để lau sàn, giặt quần áo, mua thức ăn từ siêu thị, nấu bữa ăn, cho chó mèo ăn, tưới hoa.)

2 – b, f

The house will have a super smart TV to contact my friends, send and receive emails.

(Ngôi nhà sẽ có một chiếc TV siêu thông minh để tôi liên lạc với bạn bè, gửi và nhận email.)

Read the text again and circle the option (A, B, or C) to complete the sentences. (Đọc lại văn bản và khoanh tròn tùy chọn (A, B hoặc C) để hoàn thành các câu.)

1. The house will be ………..

Tham Khảo Thêm:

 

Hóa học 11 Bài 2: Axit, bazơ và muối Giải bài tập Hóa 11 trang 10

A. in the mountains B. on an island C. on the Moon

2. There’ll be a………. in front of the house.

A. garden B. pond C. swimming pool

3. The house will have …………. robots.

A. many B. some C. a lot of

4. The ……… will help me to feed the dogs and cats.

A. helicopter B. robot C. super smart TV

Trả lời:

1. B

2. C

3. B

4. B

1. B

The house will be on an island.

(Ngôi nhà sẽ ở trên một hòn đảo.)

2. C

There’ll be a swimming pool in front of the house.

(Trước ngôi nhà sẽ có một hồ bơi.)

3. B

The house will have some robots.

(Ngôi nhà sẽ có một vài người máy.)

4. B

The robot will help me to feed the dogs and cats.

(Người máy sẽ giúp tôi cho chó và mèo ăn.)

Work in pairs. Ask your partner about his / her future house. Use the suggested questions. (Làm việc theo cặp. Hỏi bạn của bạn về ngôi nhà tương lai của anh ấy / cô ấy. Sử dụng các câu hỏi gợi ý.)

1. What type of future house do you think it will be?

(Bạn nghĩ nó sẽ là kiểu nhà nào trong tương lai?)

2. Where will it be?

(Nó sẽ ở đâu?)

3. What will it look like?

(Nó sẽ như thế nào?)

Advertisement

4. How many rooms will it have?

(Nó sẽ có bao nhiêu phòng?)

5. What appliances will it have and what will they help you to do?

(Nó sẽ có những thiết bị nào và chúng sẽ giúp bạn làm gì?)

Example:

A: What type of future house do you think it will be?

(Bạn nghĩ kiểu nhà tương lai của bạn sẽ là gì?)

B: It’ll be a palace.

(Nó sẽ là một cung điện.)

Trả lời:

A: What type of future house do you think it will be?

(Bạn nghĩ nó sẽ là kiểu nhà nào trong tương lai?)

B: It’ll be a villa.

(Đó sẽ là một biệt thự.)

A: Where will it be?

(Nó sẽ ở đâu?)

B: It’ll be on the hill.

(Nó sẽ ở trên đồi.)

A: What will it look like?

(Nó sẽ như thế nào?)

B: It’ll be very big, modern, beautiful and convenient.

(Nó sẽ rất lớn, hiện đại, đẹp và tiện lợi.)

A: How many rooms will it have?

Tham Khảo Thêm:

 

Bộ Y tế: ‘Covid vẫn ở cấp độ 1 dù số ca tăng’

(Nó sẽ có bao nhiêu phòng?)

B: It will have ten rooms: four bedrooms, two bathrooms, a kitchen, a dining room, a living room, a study.

(Nó sẽ có mười phòng: bốn phòng ngủ, hai phòng tắm, một nhà bếp, một phòng ăn, một phòng khách, một phòng sách.)

A: What appliances will it have and what will they help you to do?

(Nó sẽ có những thiết bị nào và chúng sẽ giúp bạn làm gì?)

B: It will have smart appliances: a household robot, a dishwasher, a washing machine, a fridge, a smart cooker and they will help us to do all the housework.

(Nó sẽ có các thiết bị thông minh: một robot gia dụng, một máy rửa chén, một máy giặt, một tủ lạnh, một nồi thông minh và chúng sẽ giúp chúng tôi làm tất cả các công việc nhà.)

Work In groups. Tell your partners about your future house. You can use the information in 4. (Làm việc nhóm. Nói với các đối tác của bạn về ngôi nhà tương lai của bạn. Bạn có thể sử dụng thông tin trong 4.)

Example:

My future house will be a palace. It’ll be on the Moon, There’ll be a super smart TV in the house. It’ll help me to talk to my friends on other planets.

(Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một cung điện, sẽ ở trên Mặt trăng, sẽ có một chiếc TV siêu thông minh trong nhà. Nó sẽ giúp tôi nói chuyện với bạn bè của tôi trên các hành tinh khác.)

Trả lời:

My future house will be a very big and beautiful villa. It’ll be on the hill. There will be ten rooms with smart appliances in each room. They will help us do all the housework easily and quickly.

(Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi biệt thự rất to và đẹp. Nó sẽ ở trên đồi. Sẽ có mười phòng với các thiết bị thông minh trong mỗi phòng. Họ sẽ giúp chúng ta làm mọi công việc nhà một cách dễ dàng và nhanh chóng .)

Tiếng Anh 6 Unit 12: Looking Back Soạn Anh 6 Trang 66 Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống – Tập 2

Mục Lục Bài Viết

Write the correct words to complete the phrases. (Viết các từ đúng để hoàn thành các cụm từ.)

Trả lời:

1. iron the clothes (là / ủi quần áo)

2.move heavy things (di chuyển đồ vật nặng)

3.pick fruit (hái hoa quả / trái cây)

4. do the washing (làm công việc giặt giũ)

5. wash the dishes (rửa chén / bát)

Fill the blanks with the verbs from the box. (Điền vào chỗ trống với các động từ trong hộp.)

water    make    repair   work      understand

Trả lời:

1. work 2. make 3. repair 4. understand 5. water

Giải thích:

water: tưới nước

make: làm ra, chế tạo

repair: sửa chữa

work: làm việc

understand: hiểu

1. Robots can work as guards when we’re away.

(Robot có thể làm nhiệm vụ bảo vệ khi chúng ta đi vắng.)

2. We rarely go to restaurants because my father can make delicious meals at home.

(Chúng tôi hiếm khi đi nhà hàng vì bố tôi có thể nấu những bữa ăn ngon ở nhà.)

3. Can you repair my broken clock?

(Bạn có thể sửa chữa đồng hồ bị hỏng của tôi?)

4. Can robots understand our feelings?

(Liệu robot có thể hiểu được cảm xúc của chúng ta?)

5. My father and I water the plants in our garden every morning.

(Cha tôi và tôi tưới cây trong vườn của chúng tôi mỗi sáng.)

Use the correct form of the adjectives in brackets to complete the paragraph. (Sử dụng dạng đúng của các tính từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn.)

Tham Khảo Thêm:

 

Đánh giá Trường THPT Ngô Gia Tự – Hà Nội có tốt không?

Trả lời:

1. smartest 2. smallest 3. lightest 4. strongest 5. cheapest

Welcome to our company. We’ve made the (1) smartest robots in the world. it’s the (2) smallest and the (3) lightest we’ve made but it can do many things in your house that can even fly to clean the ceilings. It can teach children all school subjects It’s also the (4) strongest in our lab because it can move more than 200 kg. It’s not difficult to own a robot like this because it’s one of the (5) cheapest

Advertisement

robots in the world.

Hướng dẫn dịch:

Chào mừng đến với công ty của chúng tôi. Chúng tôi đã tạo ra robot thông minh nhất trên thế giới. Nó nhỏ nhất và nhẹ nhất mà chúng tôi đã chế tạo nhưng nó có thể làm được nhiều thứ trong ngôi nhà của bạn thậm chí có thể bay để làm sạch trần nhà. Nó có thể dạy trẻ con tất cả các môn học ở trường. Nó cũng là loại mạnh nhất trong phòng thí nghiệm của chúng tôi vì nó có thể di chuyển hơn 200 kg. Không khó để sở hữu một con robot như thế này vì nó là một trong những con robot rẻ nhất thế giới.

Complete the following sentences with the superlative form of the adjectives in brackets. (Hoàn thành các câu sau với dạng so sánh nhất của các tính từ trong ngoặc.)

Trả lời:

1. highest 2. largest 3. longest 4. widest 5. hottest

1. What is the highest mountain in the world?

(Ngọn núi nào cao nhất thế giới?)

2. What is the largest lake in Viet Nam?

(Hồ nào lớn nhất Việt Nam?)

3. What is the longest beach in Viet Nam?

(Bãi biển nào dài nhất Việt Nam?)

4. What is the widest river in the world?

(Con sông nào rộng nhất trên thế giới?)

5. What is the hottest desert in the world?

(Sa mạc nào nóng nhất trên thế giới?)

Tiếng Anh 6 Unit 3: A Closer Look 2 Soạn Anh 6 Trang 29 Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

I. Mục tiêu bài học

1. Aims:

By the end of this lesson, students can

– use the present continuous to talk about future plans and arrangements.

2. Objectives:

– Vocabulary: the lexical items related to the topic “My friends”.

– Structures: Verbs be and have for descriptions.

– The Present continuous for future.

II. Soạn tiếng Anh lớp 6 Unit 3 A Closer Look 2 Câu 1

Put the verb in brackets in the present continuous. (Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.)

Đáp án:

1. is reading

2. are playing

3. isn’t making

4. am going

5. Are they talking

Khám Phá Thêm:

 

Văn mẫu lớp 7: Giải thích câu tục ngữ Lửa thử vàng gian nan thử sức Dàn ý & 8 bài văn hay lớp 7

1. Nam is reading a book now.

(Bây giờ Nam đang đọc sách.)

2. They are playing football at the moment.

(Lúc này họ đang chơi đá bóng.)

3. My sister isn’t making a sandwich at present.

(Hiện tại em gái tôi không làm bánh sandwich.)

4. I am going to the supermarket at the moment.

(Vào lúc này tôi đang đi siêu thị.)

5. Are they talking about their new friends?

(Họ đang nói về những người bạn mới của họ à?)

Câu 2

Look at the pictures. Write sentences like the example. Use positive or negative present continuous verbs. (Nhìn các bức tranh. Viết câu giống như câu ví dụ. Sử dụng dạng khẳng định và phủ định của thì hiện tại tiếp diễn.)

Example: She’s talking to Mai. (talk)

(Ví dụ: Cô ấy đang nói chuyện với Mai.)

Đáp án:

1. Nam and Ba aren’t eating an ice cream.

(Nam và Ba không đang ăn kem.)

2. Lan and Trang are taking photos.

(Lan và Trang đang chụp ảnh.)

3. Ha is writing a letter.

(Hà đang viết thư.)

4. Duong and Hung aren’t playing badminton.

(Dương và Hưng không đang chơi cầu lông.)

5. Phong isn’t drawing a picture.

(Phong không đang vẽ tranh.)

Câu 3

Work in pairs. Look at the pictures. Ask and answer. (Làm việc theo cặp. Nhìn các bức tranh. Hỏi và trả lời.)

Example: (Ví dụ: )

A: your sister/ make a cake?

(Chị của bạn đang làm bánh à?)

B: Yes, she is.

(Ừm.)

1. A: your friend/ swim?

2. A: they/ listen to music?

3. A: Mi / play the piano?

4. A: they/ learn English?

5. A: your friends / cycle to school?

Đáp án:

1. A: Is your friend swimming?

B: Yes, he is.

(Bạn của bạn đang bơi à? – Ừm.)

2. A: Are they listening the music?

B: No, they aren’t. They are having a picnic.

(Họ đang nghe nhạc à? – Không. Họ đang đi dã ngoại.)

3.A: Is Mi playing the piano?

B: No, she isn’t. She is doing karate.

(Mi đang chơi đàn dương cầm à? – Không. Bạn ấy đang tập võ karate.)

4. A: Are they learning English?

B: Yes, they are.

(Họ đang học tiếng Anh à? – Ừm.)

5. A: Are your friends cycling to school?

B: No, they aren’t. They are walking to school.

(Bạn của bạn đang đi xe đạp đến trường à? – Không. Họ đang đi bộ đến trường.)

Câu 4

Put the verbs in brackets in the present simple or present continuous. (Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn.)

Đáp án:

1. doesn’t walk/ cycles

2. is he playing

3. Do your friends study

4. am writing

5. isn’t doing/ is reading

1. My best friend doesn’t walk to school every day. Sometimes she cycles.

Khám Phá Thêm:

 

Cách xem HTV2, HTV3, HTV HD trực tiếp trên điện thoại và máy tính

(Bạn thân nhất của tôi không đi bộ đến trường mỗi ngày. Đôi khi cô ấy đi xe đạp.)

2. Look! What is heplaying?

(Xem kìa! Anh ta đang chơi trò gì vậy?)

3. Do your friends study in the library every afternoon?

(Bạn bè của bạn có học trong thư viện vào mỗi buổi chiều không?)

4. I am writing an email to my friend now.

(Bây giờ tôi đang viết một email cho bạn của tôi.)

5. He isn’t doing his homework now. He is reading.

(Bây giờ anh ấy không làm bài tập về nhà. Anh ấy đang đọc sách.)

Câu 5

Game: Charades. Take tums to mime different actions. Others guess what you are doing. (Trò chơi: Diễn tả và đoán. Lần lượt diễn tả các hành động khác nhau. Các học sinh khác đoán xem em đang làm gì?)

Example:

(Ví dụ:)

A: Are you dancing?

(Bạn đang nhảy múa à?)

B: No, I’m not.

(Không phải.)

C: Are you looking for something?

(Bạn đang tìm gì à?)

B: Yes, I am.

(Đúng rồi.)

Đáp án:

A: Are you writing a letter?

(Bạn đang viết thư à?)

B: No, I’m not.

(Không phải.)

C:Are you doing your homework?

(Bạn đang làm bài tập về nhà à?)

B:Yes, I am.

(Đúng rồi.)

Cập nhật thông tin chi tiết về Tiếng Anh 6 Unit 7: Getting Started Soạn Anh 6 Trang 6 Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống – Tập 2 trên website Xqai.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!